TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

为人

wéirén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 為人

Âm Hán Việt VI NHÂN

为人 nghĩa là cư xử, hành vi, tác phong.

Nghĩa của 为人

wéirén

VI NHÂNĐộng từ, Danh từphồn thể 為人
  1. Cư xử
  2. Hành vi; tác phong; nhân cách

wèirén

VI NHÂNĐộng từphồn thể 為人
  1. Vì ai
  2. Vì lợi ích của người khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 为人

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 为人

  • 不为人知 — Không được ai biết
  • 鲜为人知 — Hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết
  • 为人师表 — Làm gương cho người khác
  • 舍己为人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
  • 敢为人先 — Dám đi đầu
  • 好为人师 — Thích lên lớp người khác

Câu hỏi thường gặp

为人 nghĩa là gì?

为人 (wéirén, wèirén) nghĩa là cư xử, hành vi, tác phong.

为人 đọc thế nào?

为人 đọc là wéirén (pinyin).

Âm Hán Việt của 为人 là gì?

Âm Hán Việt của 为人 là "vi nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.