TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhân dân tiếng Trung là gì?

"nhân dân" trong tiếng Trung là 人民 (danh từ), 民众 (danh từ).

人民 Danh từ

rénmínHán Việt: NHÂN DÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân

  • 他想,如果不好好学习,怎么对得起祖国的人民呢? Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
  • 我们的人民渴望独立。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Xem đầy đủ từ "人民": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

民众 Danh từ

mínzhòngHán Việt: DÂN CHÚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần chúng; người dân; nhân dân

Xem đầy đủ từ "民众": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tiếng Trung là gì?

"nhân dân" trong tiếng Trung là 人民 (danh từ), 民众 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.