Nhân giống tiếng Trung là gì?
"nhân giống" trong tiếng Trung là 育种 (động từ).
育种 Động từ
Hán Việt: DỤC CHỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân giống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân giống tiếng Trung là gì?
"nhân giống" trong tiếng Trung là 育种 (động từ).