Nhạc cụ tiếng Trung là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Trung là 乐器 (danh từ).
乐器 Danh từ
Hán Việt: NHẠC KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc cụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc cụ tiếng Trung là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Trung là 乐器 (danh từ).