Nhạc rock tiếng Trung là gì?
"nhạc rock" trong tiếng Trung là 摇滚 (động từ).
摇滚 Động từ
Hán Việt: DAO CỔN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhạc rock
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc rock" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc rock tiếng Trung là gì?
"nhạc rock" trong tiếng Trung là 摇滚 (động từ).