Nhảy cẫng lên tiếng Trung là gì?
"nhảy cẫng lên" trong tiếng Trung là 腾 (động từ).
腾 Động từ
Hán Việt: ĐẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi nước đại; nhảy cẫng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy cẫng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy cẫng lên tiếng Trung là gì?
"nhảy cẫng lên" trong tiếng Trung là 腾 (động từ).