Nhảy dù tiếng Trung là gì?
"nhảy dù" trong tiếng Trung là 跳伞 (danh từ).
跳伞 Danh từ
Hán Việt: KHIÊU TẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy dù
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy dù tiếng Trung là gì?
"nhảy dù" trong tiếng Trung là 跳伞 (danh từ).