TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhảy dù tiếng Trung là gì?

"nhảy dù" trong tiếng Trung là 跳伞 (danh từ).

跳伞 Danh từ

tiàosǎnHán Việt: KHIÊU TẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy dù

Xem đầy đủ từ "跳伞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhảy dù tiếng Trung là gì?

"nhảy dù" trong tiếng Trung là 跳伞 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.