Nhảy vọt lên tiếng Trung là gì?
"nhảy vọt lên" trong tiếng Trung là 蹿.
蹿
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy vọt lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy vọt lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy vọt lên tiếng Trung là gì?
"nhảy vọt lên" trong tiếng Trung là 蹿.