Nhẫn tâm tiếng Trung là gì?
"nhẫn tâm" trong tiếng Trung là 冷酷 (tính từ), 狠心 (tính từ).
冷酷 Tính từ
Hán Việt: LÃNH KHỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cảm; nhẫn tâm
狠心 Tính từ
Hán Việt: NGẬN TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẫn tâm; vô tình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn tâm tiếng Trung là gì?
"nhẫn tâm" trong tiếng Trung là 冷酷 (tính từ), 狠心 (tính từ).