TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhận hối lộ tiếng Trung là gì?

"nhận hối lộ" trong tiếng Trung là 受贿 (động từ).

受贿 Động từ

shòuhuìHán Việt: THỤ HỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận hối lộ

Xem đầy đủ từ "受贿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận hối lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận hối lộ tiếng Trung là gì?

"nhận hối lộ" trong tiếng Trung là 受贿 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.