Nhận lệnh tiếng Trung là gì?
"nhận lệnh" trong tiếng Trung là 秉承 (động từ), 奉命 (động từ).
秉承 Động từ
Hán Việt: BỈNH THỪA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận lệnh
奉命 Động từ
Hán Việt: PHỤNG MỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận lệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận lệnh tiếng Trung là gì?
"nhận lệnh" trong tiếng Trung là 秉承 (động từ), 奉命 (động từ).