TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhập tịch tiếng Trung là gì?

"nhập tịch" trong tiếng Trung là 入籍 (động từ).

入籍 Động từ

rùjíHán Việt: NHẬP TỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập tịch

Xem đầy đủ từ "入籍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập tịch tiếng Trung là gì?

"nhập tịch" trong tiếng Trung là 入籍 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.