Nhập viện tiếng Trung là gì?
"nhập viện" trong tiếng Trung là 住院 (động từ).
住院 Động từ
Hán Việt: TRÚ VIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập viện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhập viện tiếng Trung là gì?
"nhập viện" trong tiếng Trung là 住院 (động từ).