TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhập viện tiếng Trung là gì?

"nhập viện" trong tiếng Trung là 住院 (động từ).

住院 Động từ

zhùyuànHán Việt: TRÚ VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập viện

Xem đầy đủ từ "住院": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập viện tiếng Trung là gì?

"nhập viện" trong tiếng Trung là 住院 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.