TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入院

rùyuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入院 nghĩa là nhập viện, được nhập viện.

Nghĩa của 入院

rùyuàn

NHẬP VIỆNĐộng từ
  1. Nhập viện
  2. Được nhập viện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入院

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

入院 nghĩa là gì?

入院 (rùyuàn) nghĩa là nhập viện, được nhập viện.

入院 đọc thế nào?

入院 đọc là rùyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 入院 là gì?

Âm Hán Việt của 入院 là "nhập viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.