Nhịp độ tiếng Trung là gì?
"nhịp độ" trong tiếng Trung là 步伐 (danh từ).
步伐 Danh từ
Hán Việt: BỘ PHẠT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhịp độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhịp độ tiếng Trung là gì?
"nhịp độ" trong tiếng Trung là 步伐 (danh từ).