TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhờ giúp đỡ tiếng Trung là gì?

"nhờ giúp đỡ" trong tiếng Trung là 求人 (động từ).

求人 Động từ

qiúrénHán Việt: CẦU NHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhờ giúp đỡ

Xem đầy đủ từ "求人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhờ giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhờ giúp đỡ tiếng Trung là gì?

"nhờ giúp đỡ" trong tiếng Trung là 求人 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.