Nhờ giúp đỡ tiếng Trung là gì?
"nhờ giúp đỡ" trong tiếng Trung là 求人 (động từ).
求人 Động từ
Hán Việt: CẦU NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhờ giúp đỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhờ giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhờ giúp đỡ tiếng Trung là gì?
"nhờ giúp đỡ" trong tiếng Trung là 求人 (động từ).