Nheo mắt tiếng Trung là gì?
"nheo mắt" trong tiếng Trung là 眯 (động từ).
眯 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nheo mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nheo mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nheo mắt tiếng Trung là gì?
"nheo mắt" trong tiếng Trung là 眯 (động từ).