Nhiều và hỗn loạn tiếng Trung là gì?
"nhiều và hỗn loạn" trong tiếng Trung là 纷乱 (tính từ).
纷乱 Tính từ
Hán Việt: PHÂN LOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều và hỗn loạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều và hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều và hỗn loạn tiếng Trung là gì?
"nhiều và hỗn loạn" trong tiếng Trung là 纷乱 (tính từ).