Nhiễu động tiếng Trung là gì?
"nhiễu động" trong tiếng Trung là 湍流 (danh từ).
湍流 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiễu động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễu động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiễu động tiếng Trung là gì?
"nhiễu động" trong tiếng Trung là 湍流 (danh từ).