Nho tiếng Trung là gì?
"nho" trong tiếng Trung là 葡萄 (danh từ).
葡萄 Danh từ
Hán Việt: BỒ ĐÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nho
- 昨晚我吃了两个青苹果和一碗青葡萄。 Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nho tiếng Trung là gì?
"nho" trong tiếng Trung là 葡萄 (danh từ).