TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nho tiếng Trung là gì?

"nho" trong tiếng Trung là 葡萄 (danh từ).

葡萄 Danh từ

pútaoHán Việt: BỒ ĐÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho

  • 昨晚我吃了两个青苹果和一碗青葡萄。 Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua.

Xem đầy đủ từ "葡萄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nho tiếng Trung là gì?

"nho" trong tiếng Trung là 葡萄 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.