Niên hiệu tiếng Trung là gì?
"niên hiệu" trong tiếng Trung là 年号 (danh từ).
年号 Danh từ
Hán Việt: NIÊN HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niên hiệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niên hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niên hiệu tiếng Trung là gì?
"niên hiệu" trong tiếng Trung là 年号 (danh từ).