Phá án tiếng Trung là gì?
"phá án" trong tiếng Trung là 破案 (động từ).
破案 Động từ
Hán Việt: PHÁ ÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá án
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá án tiếng Trung là gì?
"phá án" trong tiếng Trung là 破案 (động từ).