TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phá án tiếng Trung là gì?

"phá án" trong tiếng Trung là 破案 (động từ).

破案 Động từ

pò'ànHán Việt: PHÁ ÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá án

Xem đầy đủ từ "破案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá án tiếng Trung là gì?

"phá án" trong tiếng Trung là 破案 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.