Phá lệ tiếng Trung là gì?
"phá lệ" trong tiếng Trung là 破例 (động từ), 破格 (động từ).
破例 Động từ
Hán Việt: PHÁ LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá lệ
破格 Động từ
Hán Việt: PHÁ CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá lệ
Câu hỏi thường gặp
Phá lệ tiếng Trung là gì?
"phá lệ" trong tiếng Trung là 破例 (động từ), 破格 (động từ).