Phá sản tiếng Trung là gì?
"phá sản" trong tiếng Trung là 破产 (động từ), 倒闭 (động từ).
破产 Động từ
Hán Việt: PHÁ SẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá sản
- 公司破产了。 Công ti đã phá sản.
倒闭 Động từ
Hán Việt: ĐẢO BẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá sản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá sản tiếng Trung là gì?
"phá sản" trong tiếng Trung là 破产 (động từ), 倒闭 (động từ).