倒
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰亻到 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảo, đáo
倒 nghĩa là ngã, sụp đổ, thất bại, phá sản.
Nghĩa của 倒
dǎo
ĐẢO- Ngã; sụp đổ; nằm ngang
- Thất bại; phá sản
- Lật đổ
- Đổi (tàu hoặc xe buýt)
- Di chuyển xung quanh
- Buôn bán kiếm lời
dào
ĐẢO- Lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
- Rót ra
- Đổ ra; trút ra
- Bị lật; lộn ngược; đảo ngược
- Đi lùi
- Ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倒
Đồng nghĩa
Từ ghép có 倒
Thành ngữ có 倒
- 倒行逆施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
- 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
- 排山倒海 — Lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời
- 一边倒 — Có lợi thế áp đảo một bên
- 颠三倒四 — Mơ hồ
- 神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
- 翻箱倒柜 — Lục tung rương hòm
- 翻江倒海 — Lật sông đổ biển
- 投机倒把 — Tham gia đầu cơ trục lợi
- 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
- 颠来倒去 — Nhắc đi nhắc lại
- 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
- 倒背如流 — Thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)
- 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
- 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai
- 倒春寒 — Đợt rét lạnh trong mùa xuân
- 倒打一耙 — Đánh bằng cái cào (thành ngữ), so sánh với Trư Bát Giới 猪八戒 trong Tây Du Ký 西游记; nghĩa bóng: phản công
- 随风倒 — Nghiêng theo chiều gió
- 移山倒海 — Nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển
- 颠鸾倒凤 — Giao hợp
Câu hỏi thường gặp
倒 nghĩa là gì?
倒 (dǎo, dào) nghĩa là ngã, sụp đổ, thất bại, phá sản.
倒 đọc thế nào?
倒 đọc là dǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒 là gì?
Âm Hán Việt của 倒 là "đảo".