TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰亻到 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảo, đáo

倒 nghĩa là ngã, sụp đổ, thất bại, phá sản.

Nghĩa của 倒

dǎo

ĐẢO
  1. Ngã; sụp đổ; nằm ngang
  2. Thất bại; phá sản
  3. Lật đổ
  4. Đổi (tàu hoặc xe buýt)
  5. Di chuyển xung quanh
  6. Buôn bán kiếm lời

dào

ĐẢO
  1. Lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
  2. Rót ra
  3. Đổ ra; trút ra
  4. Bị lật; lộn ngược; đảo ngược
  5. Đi lùi
  6. Ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倒

Đồng nghĩa

Từ ghép có 倒

Thành ngữ có 倒

  • 倒行逆施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
  • 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
  • 排山倒海 — Lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời
  • 一边倒 — Có lợi thế áp đảo một bên
  • 颠三倒四 — Mơ hồ
  • 神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
  • 翻箱倒柜 — Lục tung rương hòm
  • 翻江倒海 — Lật sông đổ biển
  • 投机倒把 — Tham gia đầu cơ trục lợi
  • 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
  • 颠来倒去 — Nhắc đi nhắc lại
  • 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  • 倒背如流 — Thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)
  • 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai
  • 倒春寒 — Đợt rét lạnh trong mùa xuân
  • 倒打一耙 — Đánh bằng cái cào (thành ngữ), so sánh với Trư Bát Giới 猪八戒 trong Tây Du Ký 西游记; nghĩa bóng: phản công
  • 随风倒 — Nghiêng theo chiều gió
  • 移山倒海 — Nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển
  • 颠鸾倒凤 — Giao hợp

Câu hỏi thường gặp

倒 nghĩa là gì?

倒 (dǎo, dào) nghĩa là ngã, sụp đổ, thất bại, phá sản.

倒 đọc thế nào?

倒 đọc là dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒 là gì?

Âm Hán Việt của 倒 là "đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.