TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破产

pòchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破產

Âm Hán Việt PHÁ SẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破产 nghĩa là phá sản, trở nên nghèo khó.

Nghĩa của 破产

pòchǎn

PHÁ SẢNĐộng từphồn thể 破產
  1. Phá sản
  2. Trở nên nghèo khó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破产

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 破产

  • 公司破产了。 Gōngsī pòchǎn le.Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

破产 nghĩa là gì?

破产 (pòchǎn) nghĩa là phá sản, trở nên nghèo khó.

破产 đọc thế nào?

破产 đọc là pòchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 破产 là gì?

Âm Hán Việt của 破产 là "phá sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.