Phái sinh tiếng Trung là gì?
"phái sinh" trong tiếng Trung là 次生 (tính từ).
次生 Tính từ
Hán Việt: THỨ SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phái sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phái sinh tiếng Trung là gì?
"phái sinh" trong tiếng Trung là 次生 (tính từ).