Pháo hoa tiếng Trung là gì?
"pháo hoa" trong tiếng Trung là 烟花 (danh từ).
烟花 Danh từ
Hán Việt: YÊN HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháo hoa tiếng Trung là gì?
"pháo hoa" trong tiếng Trung là 烟花 (danh từ).