Phát ban tiếng Trung là gì?
"phát ban" trong tiếng Trung là 皮疹 (danh từ).
皮疹 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát ban
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ban" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát ban tiếng Trung là gì?
"phát ban" trong tiếng Trung là 皮疹 (danh từ).