Phát sáng tiếng Trung là gì?
"phát sáng" trong tiếng Trung là 发光 (động từ), 皝 (danh từ), 生光.
发光 Động từ
Hán Việt: PHÁT QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang
- 月亮不会自己发光。 Mặt trăng tự nó không phát sáng.
皝 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sáng
生光
Hán Việt: SINH QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát sáng tiếng Trung là gì?
"phát sáng" trong tiếng Trung là 发光 (động từ), 皝 (danh từ), 生光.