TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phân biệt rõ ràng tiếng Trung là gì?

"phân biệt rõ ràng" trong tiếng Trung là 划清 (động từ).

划清 Động từ

huàqīngHán Việt: HOẠCH THANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân biệt rõ ràng; làm rõ sự khác biệt

Xem đầy đủ từ "划清": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân biệt rõ ràng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt rõ ràng tiếng Trung là gì?

"phân biệt rõ ràng" trong tiếng Trung là 划清 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.