TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phép loại suy tiếng Trung là gì?

"phép loại suy" trong tiếng Trung là 比方 (động từ).

比方 Động từ

bǐfangHán Việt: TỶ PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép loại suy

Xem đầy đủ từ "比方": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép loại suy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép loại suy tiếng Trung là gì?

"phép loại suy" trong tiếng Trung là 比方 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.