Phí bảo hiểm tiếng Trung là gì?
"phí bảo hiểm" trong tiếng Trung là 保险费 (danh từ).
保险费 Danh từ
Hán Việt: BẢO HIỂM PHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phí bảo hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phí bảo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo hiểm tiếng Trung là gì?
"phí bảo hiểm" trong tiếng Trung là 保险费 (danh từ).