Phía bên kia tiếng Trung là gì?
"phía bên kia" trong tiếng Trung là 对方 (danh từ).
对方 Danh từ
Hán Việt: ĐỐI PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người kia; bên kia; phía bên kia
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía bên kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía bên kia tiếng Trung là gì?
"phía bên kia" trong tiếng Trung là 对方 (danh từ).