TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phía bên kia tiếng Trung là gì?

"phía bên kia" trong tiếng Trung là 对方 (danh từ).

对方 Danh từ

duìfāngHán Việt: ĐỐI PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người kia; bên kia; phía bên kia

Xem đầy đủ từ "对方": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía bên kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía bên kia tiếng Trung là gì?

"phía bên kia" trong tiếng Trung là 对方 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.