Phòng chờ tiếng Trung là gì?
"phòng chờ" trong tiếng Trung là 前厅 (danh từ).
前厅 Danh từ
Hán Việt: TIỀN SẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng chờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng chờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng chờ tiếng Trung là gì?
"phòng chờ" trong tiếng Trung là 前厅 (danh từ).