Phòng không tiếng Trung là gì?
"phòng không" trong tiếng Trung là 防空 (động từ).
防空 Động từ
Hán Việt: PHÒNG KHÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng không tiếng Trung là gì?
"phòng không" trong tiếng Trung là 防空 (động từ).