TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng ngủ tiếng Trung là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Trung là 卧室 (danh từ), 寝室 (danh từ), 卧房 (danh từ).

卧室 Danh từ

wòshìHán Việt: NGỌA THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngủ

  • 哪间卧室都干净。 Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.

Xem đầy đủ từ "卧室": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寝室 Danh từ

qǐnshìHán Việt: TẨM THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngủ

Xem đầy đủ từ "寝室": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

卧房 Danh từ

wòfángHán Việt: NGỌA PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngủ

Xem đầy đủ từ "卧房": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng ngủ tiếng Trung là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Trung là 卧室 (danh từ), 寝室 (danh từ), 卧房 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.