TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng thí nghiệm tiếng Trung là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验室 (danh từ).

实验室 Danh từ

shíyànshìHán Việt: THỰC NGHIỆM THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thí nghiệm

  • 这里是普通中学的化学实验室。 Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.

Xem đầy đủ từ "实验室": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng thí nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng thí nghiệm tiếng Trung là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验室 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.