Phòng trống tiếng Trung là gì?
"phòng trống" trong tiếng Trung là 空房间.
空房间
Hán Việt: KHÔNG PHÒNG GIAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng trống
- 帮我找间空房间。 Giúp tôi tìm một căn phòng trống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng trống tiếng Trung là gì?
"phòng trống" trong tiếng Trung là 空房间.