TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng trống tiếng Trung là gì?

"phòng trống" trong tiếng Trung là 空房间.

空房间

kōngfángjiānHán Việt: KHÔNG PHÒNG GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng trống

  • 帮我找间空房间。 Giúp tôi tìm một căn phòng trống.

Xem đầy đủ từ "空房间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng trống tiếng Trung là gì?

"phòng trống" trong tiếng Trung là 空房间.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.