TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phút tiếng Trung là gì?

"phút" trong tiếng Trung là 分钟 (danh từ).

分钟 Danh từ

fēnzhōngHán Việt: PHÂN CHUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phút

  • 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.
  • 我走路10分钟能到学校 。 Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.

Xem đầy đủ từ "分钟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phút tiếng Trung là gì?

"phút" trong tiếng Trung là 分钟 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.