Phút tiếng Trung là gì?
"phút" trong tiếng Trung là 分钟 (danh từ).
分钟 Danh từ
Hán Việt: PHÂN CHUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phút
- 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.
- 我走路10分钟能到学校 。 Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phút tiếng Trung là gì?
"phút" trong tiếng Trung là 分钟 (danh từ).