TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phương pháp luận tiếng Trung là gì?

"phương pháp luận" trong tiếng Trung là 方法论 (danh từ).

方法论 Danh từ

fāngfǎlùnHán Việt: PHƯƠNG PHÁP LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương pháp luận

Xem đầy đủ từ "方法论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương pháp luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp luận tiếng Trung là gì?

"phương pháp luận" trong tiếng Trung là 方法论 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.