Phản kích tiếng Trung là gì?
"phản kích" trong tiếng Trung là 反击 (động từ), 回击 (động từ).
反击 Động từ
Hán Việt: PHẢN KÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản kích; đánh trả; phản công
回击 Động từ
Hán Việt: HỒI KÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản kích; bắn trả; phản công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản kích tiếng Trung là gì?
"phản kích" trong tiếng Trung là 反击 (động từ), 回击 (động từ).