Phần mềm tiếng Trung là gì?
"phần mềm" trong tiếng Trung là 软件 (danh từ).
软件 Danh từ
Hán Việt: NHUYỄN KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần mềm (máy tính)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần mềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm tiếng Trung là gì?
"phần mềm" trong tiếng Trung là 软件 (danh từ).