Phủ lên tiếng Trung là gì?
"phủ lên" trong tiếng Trung là 罩 (động từ).
罩 Động từ
Hán Việt: TRÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che; phủ lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phủ lên tiếng Trung là gì?
"phủ lên" trong tiếng Trung là 罩 (động từ).