Phiếu thu tiếng Trung là gì?
"phiếu thu" trong tiếng Trung là 发票 (danh từ).
发票 Danh từ
Hán Việt: PHÁT PHIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa đơn; biên nhận; phiếu thu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiếu thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu thu tiếng Trung là gì?
"phiếu thu" trong tiếng Trung là 发票 (danh từ).