Quà tiếng Trung là gì?
"quà" trong tiếng Trung là 礼物 (danh từ).
礼物 Danh từ
Hán Việt: LỄ VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà; món quà
- 送你一点礼物。 Biếu chị một chút quà.
- 我不能收下这个礼物。 Tôi không thể nhận món quà này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quà tiếng Trung là gì?
"quà" trong tiếng Trung là 礼物 (danh từ).