TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quà tiếng Trung là gì?

"quà" trong tiếng Trung là 礼物 (danh từ).

礼物 Danh từ

lǐwùHán Việt: LỄ VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà; món quà

  • 送你一点礼物。 Biếu chị một chút quà.
  • 我不能收下这个礼物。 Tôi không thể nhận món quà này.

Xem đầy đủ từ "礼物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quà tiếng Trung là gì?

"quà" trong tiếng Trung là 礼物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.