礼
Phồn thể: 禮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
礼 nghĩa là lễ, lễ nghi, quà tặng.
Nghĩa của 礼
lǐ
LỄphồn thể 禮- Lễ, lễ nghi
- Quà tặng
- Quà
- Tặng
- Nghi thức
- Lễ nghi
- Phép tắc
- Lịch sự
Lǐ
LỄphồn thể 禮tên riêng- họ Họ Lǐ
- Viết tắt của 礼记 (Li3ji4), Kinh Lễ
Từ ghép có 礼
Thành ngữ có 礼
- 彬彬有礼 — Nhã nhặn và lịch sự
- 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
- 以礼相待 — Đối đãi với ai đó một cách tôn trọng
- 顶礼膜拜 — Quỳ lạy thờ cúng
- 礼贤下士 — Tôn trọng người hiền tài
- 先礼后兵 — Biện pháp hòa bình trước khi dùng vũ lực
- 礼仪之邦 — Vùng đất của lễ nghi và phép tắc
- 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
- 礼尚往来 — Hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại
- 礼崩乐坏 — Lễ nhạc sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội hoàn toàn hỗn loạn
- 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh
- 博文约礼 — Hăng hái theo đuổi tri thức, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc lễ nghi
- 就职典礼 — Lễ nhậm chức
- 敬贤礼士 — Tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn
- 此致敬礼 — Kính thư (ở cuối thư)
- 破土典礼 — Lễ động thổ
Câu ví dụ với 礼
- 我不能收这份礼。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1584522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
礼 nghĩa là gì?
礼 (lǐ, lǐ) nghĩa là lễ, lễ nghi, quà tặng.
礼 đọc thế nào?
礼 đọc là lǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 礼 là gì?
Âm Hán Việt của 礼 là "lễ".