TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

礼

lǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禮

Âm Hán Việt LỄ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: lễ Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)

礼 nghĩa là lễ, lễ nghi, quà tặng.

Nghĩa của 礼

lǐ

LỄphồn thể 禮
  1. Lễ, lễ nghi
  2. Quà tặng
  3. Quà
  4. Tặng
  5. Nghi thức
  6. Lễ nghi
  7. Phép tắc
  8. Lịch sự

Lǐ

LỄphồn thể 禮tên riêng
  1. họ Họ Lǐ
  2. Viết tắt của 礼记 (Li3ji4), Kinh Lễ

Từ ghép có 礼

Thành ngữ có 礼

  • 彬彬有礼 — Nhã nhặn và lịch sự
  • 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
  • 以礼相待 — Đối đãi với ai đó một cách tôn trọng
  • 顶礼膜拜 — Quỳ lạy thờ cúng
  • 礼贤下士 — Tôn trọng người hiền tài
  • 先礼后兵 — Biện pháp hòa bình trước khi dùng vũ lực
  • 礼仪之邦 — Vùng đất của lễ nghi và phép tắc
  • 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
  • 礼尚往来 — Hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại
  • 礼崩乐坏 — Lễ nhạc sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội hoàn toàn hỗn loạn
  • 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh
  • 博文约礼 — Hăng hái theo đuổi tri thức, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc lễ nghi
  • 就职典礼 — Lễ nhậm chức
  • 敬贤礼士 — Tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn
  • 此致敬礼 — Kính thư (ở cuối thư)
  • 破土典礼 — Lễ động thổ

Câu ví dụ với 礼

  • 我不能收这份礼。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1584522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

礼 nghĩa là gì?

礼 (lǐ, lǐ) nghĩa là lễ, lễ nghi, quà tặng.

礼 đọc thế nào?

礼 đọc là lǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 礼 là gì?

Âm Hán Việt của 礼 là "lễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.