Quá hạn tiếng Trung là gì?
"quá hạn" trong tiếng Trung là 过期 (động từ).
过期 Động từ
Hán Việt: QUÁ KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá hạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá hạn tiếng Trung là gì?
"quá hạn" trong tiếng Trung là 过期 (động từ).