Quân cờ tiếng Trung là gì?
"quân cờ" trong tiếng Trung là 棋子 (danh từ).
棋子 Danh từ
Hán Việt: KỲ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân cờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quân cờ tiếng Trung là gì?
"quân cờ" trong tiếng Trung là 棋子 (danh từ).