TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棋

qí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棊, 碁

Âm Hán Việt KỲ
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ, ký, ky Lượng từ đi kèm: 盘 (pán), 个 (gè), 颗 (kē)

棋 nghĩa là cờ, trò chơi giống cờ.

Nghĩa của 棋

qí

KỲ
  1. Cờ
  2. Trò chơi giống cờ
  3. Một ván cờ
  4. Quân cờ

qí

KỲphồn thể 棊
  1. Biến thể của 棋 (qí)

qí

KỲphồn thể 碁
  1. Biến thể của 棋 (qí)

Từ ghép có 棋

Thành ngữ có 棋

  • 星罗棋布 — Rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi
  • 举棋不定 — Do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự
  • 棋逢对手 — Kỳ phùng địch thủ
  • 棋高一着 — Đi trước đối thủ một bước

Câu hỏi thường gặp

棋 nghĩa là gì?

棋 (qí) nghĩa là cờ, trò chơi giống cờ.

棋 đọc thế nào?

棋 đọc là qí (pinyin).

Âm Hán Việt của 棋 là gì?

Âm Hán Việt của 棋 là "kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.